Lật nhanh các trang của sách hoặc tạp chí mà không đọc kỹ.
flip through
Xem lướt nhanh một cuốn sách, tạp chí hoặc bộ ảnh bằng cách lật trang hay cuộn nhanh.
Xem nhanh một cuốn sách hoặc tạp chí bằng cách lật trang liên tục mà không đọc hết.
"flip through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cuộn hoặc vuốt nhanh qua nội dung số như ảnh hoặc bài đăng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lật nhanh qua các trang - nghĩa khá rõ.
Xem nhanh một cuốn sách hoặc tạp chí bằng cách lật trang liên tục mà không đọc hết.
Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hơn 'flick through'. Dùng cho cả trang giấy và nội dung số như ảnh hoặc slide. Cách nói thân mật, hằng ngày.
Cách chia động từ "flip through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "flip through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "flip through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.