Xem tất cả

flip through

A2

Xem lướt nhanh một cuốn sách, tạp chí hoặc bộ ảnh bằng cách lật trang hay cuộn nhanh.

Giải thích đơn giản

Xem nhanh một cuốn sách hoặc tạp chí bằng cách lật trang liên tục mà không đọc hết.

"flip through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lật nhanh các trang của sách hoặc tạp chí mà không đọc kỹ.

2

Cuộn hoặc vuốt nhanh qua nội dung số như ảnh hoặc bài đăng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lật nhanh qua các trang - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Xem nhanh một cuốn sách hoặc tạp chí bằng cách lật trang liên tục mà không đọc hết.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hơn 'flick through'. Dùng cho cả trang giấy và nội dung số như ảnh hoặc slide. Cách nói thân mật, hằng ngày.

Cách chia động từ "flip through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flip through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flips through
he/she/it
Quá khứ đơn
fliped through
yesterday
Quá khứ phân từ
fliped through
have + pp
Dạng -ing
fliping through
tiếp diễn

Nghe "flip through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flip through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.