Xem tất cả

flick over

B1

Nhanh chóng chuyển sang kênh TV khác hoặc lật một vật sang mặt kia bằng động tác nhẹ.

Giải thích đơn giản

Chuyển kênh TV thật nhanh, hoặc lật một vật sang mặt kia bằng một động tác nhẹ và nhanh.

"flick over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chuyển nhanh sang một kênh truyền hình hoặc radio khác.

2

Lật một vật sang mặt kia bằng một động tác nhẹ và nhanh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khẩy nhẹ để thứ gì đó lật sang phía bên kia - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Chuyển kênh TV thật nhanh, hoặc lật một vật sang mặt kia bằng một động tác nhẹ và nhanh.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Rất tự nhiên trong hội thoại hằng ngày khi nói về TV. Cũng có thể dùng cho việc lật nhanh một trang sách hoặc một đồ vật.

Cách chia động từ "flick over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flick over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flicks over
he/she/it
Quá khứ đơn
flicked over
yesterday
Quá khứ phân từ
flicked over
have + pp
Dạng -ing
flicking over
tiếp diễn

Nghe "flick over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flick over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.