Xem tất cả

fire out

C1

Tống ai đó ra một cách mạnh tay, hoặc bắn hay đưa thứ gì đó ra ngoài rất nhanh.

Giải thích đơn giản

Tống ai đó ra ngoài mạnh tay hoặc bắn hoặc phóng thứ gì đó ra rất nhanh.

"fire out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tống ai đó ra khỏi một nơi hoặc vị trí một cách mạnh tay.

2

Đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc câu hỏi một cách nhanh và dồn dập.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bắn một thứ gì đó ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Tống ai đó ra ngoài mạnh tay hoặc bắn hoặc phóng thứ gì đó ra rất nhanh.

Mẹo sử dụng

Đây không phải phrasal verb chuẩn, phổ biến. 'Fire out' đôi khi xuất hiện trong văn nói thân mật với nghĩa tống ai đó ra khỏi nơi nào đó hoặc bắn hoặc phóng thứ gì đó ra ngoài. Người học nên lưu ý rằng có những cách nói phổ biến hơn cho từng nghĩa.

Cách chia động từ "fire out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fire out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fires out
he/she/it
Quá khứ đơn
fired out
yesterday
Quá khứ phân từ
fired out
have + pp
Dạng -ing
firing out
tiếp diễn

Nghe "fire out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fire out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.