Tống ai đó ra khỏi một nơi hoặc vị trí một cách mạnh tay.
fire out
Tống ai đó ra một cách mạnh tay, hoặc bắn hay đưa thứ gì đó ra ngoài rất nhanh.
Tống ai đó ra ngoài mạnh tay hoặc bắn hoặc phóng thứ gì đó ra rất nhanh.
"fire out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc câu hỏi một cách nhanh và dồn dập.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bắn một thứ gì đó ra ngoài.
Tống ai đó ra ngoài mạnh tay hoặc bắn hoặc phóng thứ gì đó ra rất nhanh.
Đây không phải phrasal verb chuẩn, phổ biến. 'Fire out' đôi khi xuất hiện trong văn nói thân mật với nghĩa tống ai đó ra khỏi nơi nào đó hoặc bắn hoặc phóng thứ gì đó ra ngoài. Người học nên lưu ý rằng có những cách nói phổ biến hơn cho từng nghĩa.
Cách chia động từ "fire out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fire out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fire out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.