Xem tất cả

find out

A2

Tìm ra thông tin hoặc một sự thật bằng cách tìm kiếm, hỏi hoặc được ai đó nói cho biết.

Giải thích đơn giản

Biết được thông tin mà trước đó bạn chưa biết.

"find out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm ra một sự thật hoặc một thông tin bằng cách tìm kiếm, hỏi hoặc điều tra.

2

Phát hiện ra ai đó đã làm điều sai hoặc đã nói dối; vạch trần ai đó.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những phrasal verb phổ biến nhất trong tiếng Anh. Có thể theo sau bởi mệnh đề ('find out that/what/where/why') hoặc một danh từ ('find out the answer'). Khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa động từ và 'out' ('find it out'). Cũng có thể dùng mà không có tân ngữ: 'I'll find out'.

Cách chia động từ "find out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
find out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
finds out
he/she/it
Quá khứ đơn
found out
yesterday
Quá khứ phân từ
found out
have + pp
Dạng -ing
finding out
tiếp diễn

Nghe "find out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "find out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.