Loại bỏ chất, tín hiệu hoặc tạp chất không mong muốn bằng cách cho đi qua bộ lọc.
filter out
Loại bỏ những yếu tố, tiếng ồn hoặc tạp chất không mong muốn khỏi một tập hợp hay dòng dữ liệu, hoặc loại một số người hay thứ khỏi phạm vi xem xét.
Bỏ đi phần không muốn và giữ lại phần còn lại.
"filter out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Loại bỏ hoặc gạt ra những thông tin, lựa chọn hoặc người không mong muốn khỏi một nhóm lớn hơn.
Cố ý phớt lờ hoặc chặn một thứ gì đó, như tiếng ồn nền hoặc một suy nghĩ không mong muốn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Loại bỏ hạt hoặc tạp chất bằng cách cho đi qua bộ lọc.
Bỏ đi phần không muốn và giữ lại phần còn lại.
Dùng cả theo nghĩa đen (lọc bỏ tạp chất trong nước hoặc hạt bụi trong không khí) và nghĩa bóng (lọc bỏ thông tin không liên quan trong tìm kiếm, hoặc ứng viên không phù hợp trong tuyển dụng). Rất phổ biến trong công nghệ, khoa học và kinh doanh.
Cách chia động từ "filter out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "filter out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "filter out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.