Với thông tin, tác động hoặc nguồn lực: dần dần đến được những người ở cấp thấp hơn trong một hệ thống hay tổ chức.
filter down
Dần dần đến được các cấp thấp hơn hoặc những người ở phía dưới, dùng cho thông tin, nguồn lực hoặc tác động lan xuống qua một hệ thống hay thứ bậc.
Từ từ truyền xuống những người ở cấp thấp hơn trong một nhóm hay hệ thống.
"filter down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với chất lỏng hoặc ánh sáng: đi chậm xuống qua nhiều lớp hoặc qua vật liệu lọc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi xuống qua một bộ lọc, như chất lỏng.
Từ từ truyền xuống những người ở cấp thấp hơn trong một nhóm hay hệ thống.
Chủ yếu dùng theo nghĩa bóng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị và xã hội. Nó gợi ý sự chậm chạp và đôi khi không trọn vẹn; những thứ 'filter down' có thể không đến được tất cả mọi người hoặc đến nơi nhưng đã bị thay đổi. Cũng có thể dùng theo nghĩa đen cho chất lỏng hoặc ánh sáng đi qua nhiều lớp.
Cách chia động từ "filter down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "filter down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "filter down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.