Điền tất cả thông tin cần thiết vào một biểu mẫu, đơn, hoặc tài liệu.
fill out
Điền đầy đủ tất cả các mục cần thiết trên biểu mẫu hoặc tài liệu, hoặc trở nên đầy đặn hơn về cơ thể.
Viết đầy đủ thông tin cần thiết trên biểu mẫu, hoặc (với người) trở nên bớt gầy hơn.
"fill out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên đầy đặn hơn về cơ thể, nhất là trong giai đoạn lớn lên hoặc sau khi tăng cân.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Viết vào tất cả các chỗ trống cho đến khi biểu mẫu đầy đủ.
Viết đầy đủ thông tin cần thiết trên biểu mẫu, hoặc (với người) trở nên bớt gầy hơn.
Đây là cách nói phổ biến nhất trong Mỹ-Anh khi điền biểu mẫu. Nghĩa nội động từ (a person filling out = trở nên bớt gầy) thân mật hơn và thường nói về thanh thiếu niên hoặc người tăng cân theo hướng khỏe mạnh. Nghĩa điền biểu mẫu là trung tính và rất phổ biến.
Cách chia động từ "fill out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fill out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fill out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.