Xem tất cả

fill out

A2

Điền đầy đủ tất cả các mục cần thiết trên biểu mẫu hoặc tài liệu, hoặc trở nên đầy đặn hơn về cơ thể.

Giải thích đơn giản

Viết đầy đủ thông tin cần thiết trên biểu mẫu, hoặc (với người) trở nên bớt gầy hơn.

"fill out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Điền tất cả thông tin cần thiết vào một biểu mẫu, đơn, hoặc tài liệu.

2

Trở nên đầy đặn hơn về cơ thể, nhất là trong giai đoạn lớn lên hoặc sau khi tăng cân.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Viết vào tất cả các chỗ trống cho đến khi biểu mẫu đầy đủ.

Thực sự có nghĩa là

Viết đầy đủ thông tin cần thiết trên biểu mẫu, hoặc (với người) trở nên bớt gầy hơn.

Mẹo sử dụng

Đây là cách nói phổ biến nhất trong Mỹ-Anh khi điền biểu mẫu. Nghĩa nội động từ (a person filling out = trở nên bớt gầy) thân mật hơn và thường nói về thanh thiếu niên hoặc người tăng cân theo hướng khỏe mạnh. Nghĩa điền biểu mẫu là trung tính và rất phổ biến.

Cách chia động từ "fill out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fill out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fills out
he/she/it
Quá khứ đơn
filled out
yesterday
Quá khứ phân từ
filled out
have + pp
Dạng -ing
filling out
tiếp diễn

Nghe "fill out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fill out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.