Viết thông tin vào những chỗ trống của một biểu mẫu hoặc tài liệu.
fill in
Điền thông tin còn thiếu vào biểu mẫu, làm thay ai đó tạm thời, hoặc kể cho ai đó những điều họ đã bỏ lỡ.
Viết thông tin còn thiếu vào đâu đó, làm việc thay ai đó một thời gian ngắn, hoặc kể cho ai đó biết điều họ đã bỏ lỡ.
"fill in" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm công việc của người khác hoặc thay chỗ họ tạm thời khi họ vắng mặt.
Cho ai đó biết các chi tiết hoặc tin tức mà họ đã bỏ lỡ về một tình huống.
Tô hoặc che kín một vùng đã được vẽ viền trong tranh hay sơ đồ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt thứ gì đó vào một chỗ trống để lấp đầy nó.
Viết thông tin còn thiếu vào đâu đó, làm việc thay ai đó một thời gian ngắn, hoặc kể cho ai đó biết điều họ đã bỏ lỡ.
Nghĩa 1 (điền biểu mẫu) phổ biến hơn trong Anh-Anh; người Mỹ thường nói 'fill out'. Nghĩa 2 (làm thay) mang tính thân mật. Nghĩa 3 (cập nhật thông tin) cũng thân mật và thường đi với 'on': 'fill me in on what happened'.
Cách chia động từ "fill in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fill in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fill in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.