Với một thay đổi hoặc tác động: dần lan qua một hệ thống và tạo ra kết quả có thể thấy được.
feed through
Một thứ đi qua một hệ thống và tạo ra ảnh hưởng rõ ràng ở đầu kia, hoặc luồn vật gì đó qua một thiết bị.
Để một thứ như tin tức, tiền hoặc tín hiệu đi qua hệ thống và cuối cùng tạo ra tác động.
"feed through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Luồn hoặc đưa vật liệu qua máy móc hay một khe hẹp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa một thứ đi qua để nó di chuyển xuyên suốt và xuất hiện ở phía bên kia.
Để một thứ như tin tức, tiền hoặc tín hiệu đi qua hệ thống và cuối cùng tạo ra tác động.
Phổ biến trong kinh tế, báo chí và kỹ thuật. Trong tài chính, nó chỉ việc thay đổi ở một phần của nền kinh tế cuối cùng ảnh hưởng đến phần khác. Cũng dùng theo nghĩa đen khi luồn dây cáp, dây điện hoặc vật liệu qua máy.
Cách chia động từ "feed through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "feed through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "feed through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.