Xem tất cả

feed back

B1

Gửi lại thông tin, kết quả hoặc phản ứng về nguồn ban đầu, hoặc làm cho tín hiệu quay ngược lại vào một hệ thống.

Giải thích đơn giản

Cho ai đó biết bạn nghĩ gì về công việc hay hành động của họ, hoặc để một tín hiệu quay ngược trở lại chính nó.

"feed back" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gửi lại thông tin, ý kiến hoặc kết quả cho người hay tổ chức đã cung cấp chúng ban đầu.

2

(Kỹ thuật) Với tín hiệu hoặc đầu ra: quay trở lại đầu vào của cùng hệ thống, thường gây nhiễu.

3

Với thông tin hoặc dữ liệu: quay ngược lại và ảnh hưởng đến hệ thống hay quá trình ban đầu.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gửi thứ gì đó trở lại nơi nó bắt đầu - đường đi bị đảo ngược.

Thực sự có nghĩa là

Cho ai đó biết bạn nghĩ gì về công việc hay hành động của họ, hoặc để một tín hiệu quay ngược trở lại chính nó.

Mẹo sử dụng

Dùng cả trong bối cảnh công việc hoặc học tập lẫn bối cảnh kỹ thuật. Danh từ 'feedback' phổ biến hơn nhiều so với cụm động từ này.

Cách chia động từ "feed back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
feed back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
feeds back
he/she/it
Quá khứ đơn
feeded back
yesterday
Quá khứ phân từ
feeded back
have + pp
Dạng -ing
feeding back
tiếp diễn

Nghe "feed back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "feed back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.