Với một kế hoạch, thỏa thuận hoặc vụ giao dịch: thất bại hoàn toàn và không thành hiện thực.
fall through
Với một kế hoạch, thỏa thuận hoặc sắp xếp: không diễn ra hoặc không hoàn thành được.
Khi một kế hoạch hay thỏa thuận không xảy ra như dự định.
"fall through" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Theo nghĩa đen, rơi xuyên qua một bề mặt hoặc lỗ hở.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi xuyên qua một bề mặt - đi lọt hẳn qua mà không có gì giữ lại.
Khi một kế hoạch hay thỏa thuận không xảy ra như dự định.
Rất phổ biến trong kinh doanh, pháp lý và đời sống hằng ngày. Thường dùng với kế hoạch, hợp đồng, vụ mua bán, sắp xếp hoặc đàm phán. Luôn hàm ý thất bại hoàn toàn chứ không phải chỉ gặp trở ngại một phần. Không có tân ngữ - luôn là nội động từ.
Cách chia động từ "fall through"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fall through" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.