Ngã xuống đất từ tư thế đứng hoặc thẳng.
fall down
Ngã xuống đất, hoặc thất bại ở một điểm cụ thể.
Ngã xuống đất, hoặc thất bại ở một phần cụ thể của việc gì đó.
"fall down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Với một công trình: sụp đổ hoặc đổ vụn.
Với một kế hoạch, lập luận hoặc ý tưởng: thất bại hoặc có điểm yếu ở một chỗ cụ thể.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi theo hướng đi xuống, hạ xuống một mức thấp hơn về mặt vật lý.
Ngã xuống đất, hoặc thất bại ở một phần cụ thể của việc gì đó.
Ở nghĩa đen, rất phổ biến và dễ hiểu. Ở nghĩa bóng như trong 'where the plan falls down', nó chỉ ra một điểm yếu cụ thể chứ không phải thất bại hoàn toàn. Anh-Anh thường dùng 'fall down on' cho nghĩa bóng này.
Cách chia động từ "fall down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fall down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.