Xem tất cả

fall by

B2

Giảm đi một lượng hoặc tỷ lệ phần trăm cụ thể.

Giải thích đơn giản

Giảm xuống một con số hoặc lượng nhất định.

"fall by" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Giảm đi một lượng hoặc tỷ lệ phần trăm đã nêu, thường trong ngữ cảnh tài chính hoặc thống kê.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế và báo chí để nêu mức giảm chính xác. Luôn đi sau là một lượng, tỷ lệ phần trăm hoặc con số. Thường gặp trong tiêu đề báo như 'Profits fall by 20%'. Không dùng để tả hành động ngã thật.

Cách chia động từ "fall by"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fall by
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
falls by
he/she/it
Quá khứ đơn
fell by
yesterday
Quá khứ phân từ
fallen by
have + pp
Dạng -ing
falling by
tiếp diễn

Nghe "fall by" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fall by" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.