1
Giảm đi một lượng hoặc tỷ lệ phần trăm đã nêu, thường trong ngữ cảnh tài chính hoặc thống kê.
Giảm đi một lượng hoặc tỷ lệ phần trăm cụ thể.
Giảm xuống một con số hoặc lượng nhất định.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Giảm đi một lượng hoặc tỷ lệ phần trăm đã nêu, thường trong ngữ cảnh tài chính hoặc thống kê.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh tế và báo chí để nêu mức giảm chính xác. Luôn đi sau là một lượng, tỷ lệ phần trăm hoặc con số. Thường gặp trong tiêu đề báo như 'Profits fall by 20%'. Không dùng để tả hành động ngã thật.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "fall by" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.