Xem tất cả

fall below

B2

Giảm xuống mức thấp hơn một tiêu chuẩn, ngưỡng hoặc kỳ vọng cụ thể.

Giải thích đơn giản

Xuống thấp hơn một con số, mức hoặc chuẩn bắt buộc.

"fall below" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với một con số, mức hoặc lượng: giảm xuống thấp hơn ngưỡng đã đặt ra.

2

Không đạt tiêu chuẩn yêu cầu hoặc mức chất lượng cần có.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rơi xuống vị trí thấp hơn một thứ khác về mặt vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Xuống thấp hơn một con số, mức hoặc chuẩn bắt buộc.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong văn bản tài chính, khoa học, học thuật và kinh doanh. Thường đi sau là một con số, chuẩn hoặc mốc cụ thể. Trang trọng và chính xác hơn 'fall short of'.

Cách chia động từ "fall below"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fall below
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
falls below
he/she/it
Quá khứ đơn
fell below
yesterday
Quá khứ phân từ
fallen below
have + pp
Dạng -ing
falling below
tiếp diễn

Nghe "fall below" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fall below" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.