Với một con số, mức hoặc lượng: giảm xuống thấp hơn ngưỡng đã đặt ra.
fall below
Giảm xuống mức thấp hơn một tiêu chuẩn, ngưỡng hoặc kỳ vọng cụ thể.
Xuống thấp hơn một con số, mức hoặc chuẩn bắt buộc.
"fall below" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Không đạt tiêu chuẩn yêu cầu hoặc mức chất lượng cần có.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi xuống vị trí thấp hơn một thứ khác về mặt vật lý.
Xuống thấp hơn một con số, mức hoặc chuẩn bắt buộc.
Phổ biến trong văn bản tài chính, khoa học, học thuật và kinh doanh. Thường đi sau là một con số, chuẩn hoặc mốc cụ thể. Trang trọng và chính xác hơn 'fall short of'.
Cách chia động từ "fall below"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fall below" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall below" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.