Trang chủ

Cụm động từ với "below"

3 cụm động từ dùng giới từ này

fall below
B2

Giảm xuống mức thấp hơn một tiêu chuẩn, ngưỡng hoặc kỳ vọng cụ thể.

go below
C1

Đi xuống boong dưới hoặc phần bên trong của tàu; đây là một thuật ngữ hàng hải.

send below
C1

Thuật ngữ hàng hải chỉ việc ra lệnh cho một thủy thủ hoặc người nào đó xuống dưới boong tàu.