Xem tất cả

fall behind

B1

Không theo kịp người khác hoặc tiến độ; tiến triển chậm hơn mong đợi.

Giải thích đơn giản

Chậm hơn người khác hoặc chậm hơn mức bạn nên đạt.

"fall behind" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiến bộ chậm hơn người khác hoặc chậm hơn tốc độ yêu cầu; mất vị trí trong một nhóm hoặc cuộc cạnh tranh.

2

Không trả hóa đơn, tiền thuê hoặc nợ đúng hạn.

3

Không theo kịp công việc, nhiệm vụ hoặc tiến độ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rơi vào vị trí ở phía sau người khác.

Thực sự có nghĩa là

Chậm hơn người khác hoặc chậm hơn mức bạn nên đạt.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến trong học tập, công việc và tài chính. Thường đi với 'with' như trong 'fall behind with payments' hoặc 'on' như trong 'fall behind on coursework'. Dùng cho tiến độ, các khoản thanh toán, đối thủ cạnh tranh hoặc bạn cùng nhóm.

Cách chia động từ "fall behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fall behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
falls behind
he/she/it
Quá khứ đơn
fell behind
yesterday
Quá khứ phân từ
fallen behind
have + pp
Dạng -ing
falling behind
tiếp diễn

Nghe "fall behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fall behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.