Với mặt đất hoặc bề mặt: dốc xuống rất mạnh.
fall away
Dần giảm đi, biến mất hoặc tách khỏi một thứ gì đó.
Từ từ nhỏ đi, yếu đi hoặc rơi khỏi một thứ.
"fall away" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm dần về số lượng, cường độ hoặc sức mạnh.
Với cảm xúc, nỗi lo hoặc sự ngại ngùng: biến mất hoặc trở nên kém quan trọng hơn.
Rời một nhóm hoặc ngừng ủng hộ một mục tiêu; bỏ đi hoặc quay lưng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi theo hướng ra xa khỏi một điểm trung tâm, đi xuống và ra ngoài.
Từ từ nhỏ đi, yếu đi hoặc rơi khỏi một thứ.
Dùng trong ngữ cảnh vật lý như địa hình dốc xuống, cảm xúc như nỗi lo tan đi, và ngữ cảnh suy giảm như sự ủng hộ giảm dần. Ở một số cách dùng, nó có sắc thái hơi văn chương hoặc trang trọng.
Cách chia động từ "fall away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fall away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.