Xem tất cả

fall away

B2

Dần giảm đi, biến mất hoặc tách khỏi một thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Từ từ nhỏ đi, yếu đi hoặc rơi khỏi một thứ.

"fall away" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Với mặt đất hoặc bề mặt: dốc xuống rất mạnh.

2

Giảm dần về số lượng, cường độ hoặc sức mạnh.

3

Với cảm xúc, nỗi lo hoặc sự ngại ngùng: biến mất hoặc trở nên kém quan trọng hơn.

4

Rời một nhóm hoặc ngừng ủng hộ một mục tiêu; bỏ đi hoặc quay lưng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rơi theo hướng ra xa khỏi một điểm trung tâm, đi xuống và ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ nhỏ đi, yếu đi hoặc rơi khỏi một thứ.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh vật lý như địa hình dốc xuống, cảm xúc như nỗi lo tan đi, và ngữ cảnh suy giảm như sự ủng hộ giảm dần. Ở một số cách dùng, nó có sắc thái hơi văn chương hoặc trang trọng.

Cách chia động từ "fall away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fall away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
falls away
he/she/it
Quá khứ đơn
fell away
yesterday
Quá khứ phân từ
fallen away
have + pp
Dạng -ing
falling away
tiếp diễn

Nghe "fall away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fall away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.