1
Với hệ thống máy tính hoặc mạng: tự động chuyển quyền điều khiển sang hệ thống dự phòng khi hệ thống chính không còn hoạt động.
Trong máy tính và mạng, tự động chuyển sang hệ thống, máy chủ hoặc quy trình dự phòng khi hệ thống chính gặp lỗi.
Khi một hệ thống máy tính bị lỗi, nó tự chuyển sang hệ thống dự phòng để mọi thứ vẫn chạy.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Với hệ thống máy tính hoặc mạng: tự động chuyển quyền điều khiển sang hệ thống dự phòng khi hệ thống chính không còn hoạt động.
Thuật ngữ kỹ thuật trong CNTT và mạng. Danh từ 'failover' viết liền cũng rất phổ biến. Không dùng ngoài bối cảnh điện toán và quản trị hệ thống.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "fail over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.