Xem tất cả

fail out

B2

Bị buộc phải rời trường, đại học hoặc chương trình học vì điểm kém hoặc không đạt yêu cầu học tập.

Giải thích đơn giản

Phải rời trường hoặc khóa học vì điểm quá thấp.

"fail out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Bị yêu cầu rời khỏi một cơ sở giáo dục hoặc chương trình học vì liên tục điểm kém hoặc không đạt chuẩn học tập.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là Anh-Mỹ. Phổ biến trong bối cảnh giáo dục. Hàm ý rời đi ngoài ý muốn vì học lực kém, khác với 'drop out' là tự bỏ học.

Cách chia động từ "fail out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fail out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fails out
he/she/it
Quá khứ đơn
failed out
yesterday
Quá khứ phân từ
failed out
have + pp
Dạng -ing
failing out
tiếp diễn

Nghe "fail out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fail out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.