Xem tất cả

factor through

C1

Một cụm động từ không chuẩn, đôi khi được dùng để chỉ việc xem xét hoặc phân tích hết các yếu tố liên quan của một tình huống.

Giải thích đơn giản

Không phải cách diễn đạt tiếng Anh chuẩn; nên dùng 'think through' hoặc 'work through' thay.

"factor through" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Không chuẩn) Xem xét hết mọi yếu tố liên quan khi phân tích một tình huống hoặc ra quyết định.

Mẹo sử dụng

'Factor through' không phải là cụm động từ chuẩn được công nhận trong tiếng Anh. Thỉnh thoảng nó xuất hiện trong lời nói thân mật hoặc kiểu ngôn ngữ công sở, nhưng vẫn bị xem là không chuẩn. Người học nên dùng 'think through', 'work through' hoặc 'factor in/out' tùy ý nghĩa muốn nói.

Cách chia động từ "factor through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
factor through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
factors through
he/she/it
Quá khứ đơn
factored through
yesterday
Quá khứ phân từ
factored through
have + pp
Dạng -ing
factoring through
tiếp diễn

Nghe "factor through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "factor through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.