Xem tất cả

factor out

C1

Loại bỏ, không tính đến, hoặc tách riêng một biến số hay yếu tố chung, trong toán học hoặc trong phân tích.

Giải thích đơn giản

Lấy một thứ ra khỏi phép tính hoặc kế hoạch để bạn không cần tính đến nó nữa.

"factor out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Toán học) Rút một nhân tử chung ra khỏi biểu thức đại số.

2

Loại bỏ hoặc không tính đến một biến số, yếu tố hoặc ảnh hưởng trong phân tích hoặc kế hoạch.

Mẹo sử dụng

Có một nghĩa toán học chính xác là rút nhân tử chung khỏi biểu thức, và một nghĩa phân tích rộng hơn là loại một biến số khỏi sự xem xét. Nghĩa kỹ thuật gặp nhiều hơn trong học thuật; nghĩa chung xuất hiện trong kinh doanh và phân tích.

Cách chia động từ "factor out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
factor out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
factors out
he/she/it
Quá khứ đơn
factored out
yesterday
Quá khứ phân từ
factored out
have + pp
Dạng -ing
factoring out
tiếp diễn

Nghe "factor out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "factor out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.