(Toán học) Rút một nhân tử chung ra khỏi biểu thức đại số.
factor out
Loại bỏ, không tính đến, hoặc tách riêng một biến số hay yếu tố chung, trong toán học hoặc trong phân tích.
Lấy một thứ ra khỏi phép tính hoặc kế hoạch để bạn không cần tính đến nó nữa.
"factor out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Loại bỏ hoặc không tính đến một biến số, yếu tố hoặc ảnh hưởng trong phân tích hoặc kế hoạch.
Có một nghĩa toán học chính xác là rút nhân tử chung khỏi biểu thức, và một nghĩa phân tích rộng hơn là loại một biến số khỏi sự xem xét. Nghĩa kỹ thuật gặp nhiều hơn trong học thuật; nghĩa chung xuất hiện trong kinh doanh và phân tích.
Cách chia động từ "factor out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "factor out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "factor out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.