Xem tất cả

factor in

B2

Đưa một điều gì đó vào như một yếu tố liên quan khi tính toán, lập kế hoạch hoặc ra quyết định.

Giải thích đơn giản

Nhớ đưa một điều quan trọng vào khi bạn lên kế hoạch hoặc tính toán.

"factor in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa một yếu tố hoặc biến số cụ thể vào khi tính toán, lập kế hoạch hoặc ra quyết định.

2

Điều chỉnh kế hoạch hoặc mô hình để tính đến thông tin mới hoặc thông tin trước đó bị bỏ sót.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong kinh doanh, tài chính và các tình huống lên kế hoạch hằng ngày. Thường đi với chi phí, thời gian, rủi ro và các biến số khác. Sắc thái phân tích hơn một chút so với 'consider' hoặc 'take into account'.

Cách chia động từ "factor in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
factor in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
factors in
he/she/it
Quá khứ đơn
factored in
yesterday
Quá khứ phân từ
factored in
have + pp
Dạng -ing
factoring in
tiếp diễn

Nghe "factor in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "factor in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.