Chịu đựng một tình huống khó khăn hoặc xấu hổ đến hết bằng cách vẫn giữ quyết tâm.
face out
Chịu đựng hoặc trơ lì vượt qua một tình huống khó khăn, xấu hổ hoặc đầy thử thách cho đến khi nó kết thúc.
Giữ vững và vượt qua một tình huống khó hoặc ngại ngùng mà không bỏ cuộc.
"face out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Bán lẻ) Sắp xếp hàng hóa trên kệ sao cho mặt hàng hướng về phía khách.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quay một vật để nó hướng ra ngoài.
Giữ vững và vượt qua một tình huống khó hoặc ngại ngùng mà không bỏ cuộc.
Khá hiếm và hơi cũ trong tiếng Anh hiện đại. Gặp nhiều hơn trong các văn bản tiếng Anh Anh cũ. Trong tiếng Anh hiện đại, 'ride out' hoặc 'weather' tự nhiên hơn. Cũng có thể dùng trong bán lẻ để chỉ việc bày hàng quay mặt ra ngoài.
Cách chia động từ "face out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "face out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "face out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.