Dần dần phá hủy hay ăn mòn thứ gì đó vật lý qua tác động hóa học hay tự nhiên liên tục.
eat away at
Dần dần làm hư hại, giảm thiểu hay gây phiền muộn cảm xúc cho thứ gì đó hay ai đó.
Từ từ làm tổn thương, hư hại hay làm lo lắng ai đó hay thứ gì đó, từng chút một.
"eat away at" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gây ra đau khổ hay lo lắng cảm xúc dai dẳng ở ai đó, thường mà không có dấu hiệu bên ngoài rõ ràng.
Từ từ giảm hay làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên, lượng hay chất lượng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ăn liên tục vào thứ gì đó cho đến khi nó mòn hay bị tiêu thụ.
Từ từ làm tổn thương, hư hại hay làm lo lắng ai đó hay thứ gì đó, từng chút một.
Thường dùng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn cảm xúc/tâm lý. Cách dùng cảm xúc ('guilt was eating away at her') cực kỳ phổ biến trong văn học và lời nói hàng ngày. Giới từ 'at' là bắt buộc trong dạng này.
Cách chia động từ "eat away at"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "eat away at" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "eat away at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.