Phá hủy hay làm hư hại thứ gì đó chậm chạp qua tác động vật lý hay hóa học liên tục.
eat away
Dần dần phá hủy hay làm hư hại thứ gì đó qua một quá trình chậm chạp, liên tục.
Từ từ phá hủy thứ gì đó từng mảnh nhỏ, như axit đốt qua kim loại.
"eat away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần dần giảm hay làm cạn kiệt thứ gì đó theo thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ăn thứ gì đó để nó dần dần biến mất — như bị tiêu thụ từng miếng một.
Từ từ phá hủy thứ gì đó từng mảnh nhỏ, như axit đốt qua kim loại.
Có thể dùng theo nghĩa đen (gỉ sét eat away at kim loại) hay nghĩa bóng (tội lỗi eat away at ai đó). Rất thường theo sau bởi 'at' để chỉ mục tiêu. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều dùng tự nhiên.
Cách chia động từ "eat away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "eat away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "eat away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.