Xem tất cả

eat away

B2

Dần dần phá hủy hay làm hư hại thứ gì đó qua một quá trình chậm chạp, liên tục.

Giải thích đơn giản

Từ từ phá hủy thứ gì đó từng mảnh nhỏ, như axit đốt qua kim loại.

"eat away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phá hủy hay làm hư hại thứ gì đó chậm chạp qua tác động vật lý hay hóa học liên tục.

2

Dần dần giảm hay làm cạn kiệt thứ gì đó theo thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ăn thứ gì đó để nó dần dần biến mất — như bị tiêu thụ từng miếng một.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ phá hủy thứ gì đó từng mảnh nhỏ, như axit đốt qua kim loại.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng theo nghĩa đen (gỉ sét eat away at kim loại) hay nghĩa bóng (tội lỗi eat away at ai đó). Rất thường theo sau bởi 'at' để chỉ mục tiêu. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều dùng tự nhiên.

Cách chia động từ "eat away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
eat away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
eats away
he/she/it
Quá khứ đơn
ate away
yesterday
Quá khứ phân từ
eaten away
have + pp
Dạng -ing
eating away
tiếp diễn

Nghe "eat away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "eat away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.