Xem tất cả

dyke out

C1

Thoát nước hay bảo vệ vùng đất bằng đê hay bờ kè.

Giải thích đơn giản

Xây tường hay rãnh để giữ nước ra khỏi đất.

"dyke out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bảo vệ hay khai hoang đất khỏi lũ lụt bằng cách xây đê hay kênh thoát nước.

2

Loại bỏ nước khỏi vùng bằng cách xây dựng hay dùng đê và hệ thống thoát nước.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấy nước ra khỏi vùng bằng đê (đê điều hay tường chắn nước).

Thực sự có nghĩa là

Xây tường hay rãnh để giữ nước ra khỏi đất.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật dân dụng, nông nghiệp và quản lý đất đai. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và các biến thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Hà Lan. Hiếm khi dùng trong lời nói hàng ngày.

Cách chia động từ "dyke out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dyke out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dykes out
he/she/it
Quá khứ đơn
dyked out
yesterday
Quá khứ phân từ
dyked out
have + pp
Dạng -ing
dyking out
tiếp diễn

Nghe "dyke out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dyke out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.