Bảo vệ hay khai hoang đất khỏi lũ lụt bằng cách xây đê hay kênh thoát nước.
dyke out
Thoát nước hay bảo vệ vùng đất bằng đê hay bờ kè.
Xây tường hay rãnh để giữ nước ra khỏi đất.
"dyke out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Loại bỏ nước khỏi vùng bằng cách xây dựng hay dùng đê và hệ thống thoát nước.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấy nước ra khỏi vùng bằng đê (đê điều hay tường chắn nước).
Xây tường hay rãnh để giữ nước ra khỏi đất.
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật dân dụng, nông nghiệp và quản lý đất đai. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và các biến thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Hà Lan. Hiếm khi dùng trong lời nói hàng ngày.
Cách chia động từ "dyke out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dyke out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dyke out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.