Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dyke"

2 cụm động từ dùng động từ này

dyke out
C1

Thoát nước hay bảo vệ vùng đất bằng đê hay bờ kè.

dyke up
C1

Xây hay gia cố đê để chứa hay chuyển hướng nước.