1
(Rất thông thường) Đột ngột không thể nói hay phản hồi, thường vì sốc, lo lắng hay nhầm lẫn.
(Thông thường, chủ yếu tiếng Anh Mỹ) Đột ngột không thể nói, suy nghĩ rõ ràng hay phản hồi, thường vì sốc hay nhầm lẫn.
Đột ngột đứng hình và không thể nói hay suy nghĩ đúng.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Rất thông thường) Đột ngột không thể nói hay phản hồi, thường vì sốc, lo lắng hay nhầm lẫn.
Không theo tiêu chuẩn và hiếm. Dùng trong tiếng Anh Mỹ rất thông thường, đặc biệt trong người trẻ. Không tìm thấy trong hầu hết từ điển. Người học ESL nên coi đây là từ vựng nhận diện mà thôi.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "dumb out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.