Xem tất cả

dumb out

C1

(Thông thường, chủ yếu tiếng Anh Mỹ) Đột ngột không thể nói, suy nghĩ rõ ràng hay phản hồi, thường vì sốc hay nhầm lẫn.

Giải thích đơn giản

Đột ngột đứng hình và không thể nói hay suy nghĩ đúng.

"dumb out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Rất thông thường) Đột ngột không thể nói hay phản hồi, thường vì sốc, lo lắng hay nhầm lẫn.

Mẹo sử dụng

Không theo tiêu chuẩn và hiếm. Dùng trong tiếng Anh Mỹ rất thông thường, đặc biệt trong người trẻ. Không tìm thấy trong hầu hết từ điển. Người học ESL nên coi đây là từ vựng nhận diện mà thôi.

Cách chia động từ "dumb out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dumb out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dumbs out
he/she/it
Quá khứ đơn
dumbed out
yesterday
Quá khứ phân từ
dumbed out
have + pp
Dạng -ing
dumbing out
tiếp diễn

Nghe "dumb out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dumb out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.