Xem tất cả

dumb down

B2

Làm cho điều gì đó đơn giản hơn hay ít thách thức về mặt trí tuệ hơn, thường theo cách bị coi là coi thường hay giảm chất lượng.

Giải thích đơn giản

Làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách bỏ đi các phần khó hay phức tạp, nhưng thường theo cách làm nó kém hơn.

"dumb down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho thông tin, nội dung hay ngôn ngữ đơn giản hơn và ít đòi hỏi về mặt trí tuệ hơn, thường hy sinh độ chính xác hay chiều sâu.

2

(Không có tân ngữ) Khi tiêu chuẩn, nội dung hay đầu ra văn hóa dần trở nên ít đòi hỏi về mặt trí tuệ hơn theo thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm điều gì đó 'dumb' (kém thông minh hơn) và đưa nó 'xuống' mức thấp hơn — ẩn dụ khá trong suốt.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách bỏ đi các phần khó hay phức tạp, nhưng thường theo cách làm nó kém hơn.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng với sắc thái tiêu cực. Phổ biến trong các cuộc thảo luận về giáo dục, truyền thông, chính trị và văn hóa. Thường dùng như phê phán về truyền hình, sách giáo khoa hay bài phát biểu chính trị. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Cũng có thể dùng không có tân ngữ ('standards are dumbing down').

Cách chia động từ "dumb down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dumb down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dumbs down
he/she/it
Quá khứ đơn
dumbed down
yesterday
Quá khứ phân từ
dumbed down
have + pp
Dạng -ing
dumbing down
tiếp diễn

Nghe "dumb down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dumb down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.