Làm cho thông tin, nội dung hay ngôn ngữ đơn giản hơn và ít đòi hỏi về mặt trí tuệ hơn, thường hy sinh độ chính xác hay chiều sâu.
dumb down
Làm cho điều gì đó đơn giản hơn hay ít thách thức về mặt trí tuệ hơn, thường theo cách bị coi là coi thường hay giảm chất lượng.
Làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách bỏ đi các phần khó hay phức tạp, nhưng thường theo cách làm nó kém hơn.
"dumb down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Không có tân ngữ) Khi tiêu chuẩn, nội dung hay đầu ra văn hóa dần trở nên ít đòi hỏi về mặt trí tuệ hơn theo thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm điều gì đó 'dumb' (kém thông minh hơn) và đưa nó 'xuống' mức thấp hơn — ẩn dụ khá trong suốt.
Làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn bằng cách bỏ đi các phần khó hay phức tạp, nhưng thường theo cách làm nó kém hơn.
Hầu như luôn dùng với sắc thái tiêu cực. Phổ biến trong các cuộc thảo luận về giáo dục, truyền thông, chính trị và văn hóa. Thường dùng như phê phán về truyền hình, sách giáo khoa hay bài phát biểu chính trị. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Cũng có thể dùng không có tân ngữ ('standards are dumbing down').
Cách chia động từ "dumb down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dumb down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dumb down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.