Xem tất cả

dub out

C1

Loại bỏ hay xóa một đoạn âm thanh khỏi bản ghi âm, hoặc chuyển âm thanh từ định dạng này sang định dạng khác.

Giải thích đơn giản

Cắt bỏ hay xóa một âm thanh hay đoạn từ một bản nhạc đã ghi.

"dub out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Loại bỏ hay xóa một phần âm thanh khỏi bản ghi âm.

2

Chuyển hoặc sao chép âm thanh từ một phương tiện hay định dạng sang phương tiện khác.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật âm thanh, sản xuất âm nhạc và phát thanh truyền hình. Cũng dùng trong văn hóa âm nhạc reggae/dub. Tương đối hiếm ngoài các ngữ cảnh chuyên nghiệp hay người đam mê. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "dub out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dub out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dubs out
he/she/it
Quá khứ đơn
dubed out
yesterday
Quá khứ phân từ
dubed out
have + pp
Dạng -ing
dubing out
tiếp diễn

Nghe "dub out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dub out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.