Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dub"

2 cụm động từ dùng động từ này

dub out
C1

Loại bỏ hay xóa một đoạn âm thanh khỏi bản ghi âm, hoặc chuyển âm thanh từ định dạng này sang định dạng khác.

dub up
C1

Trong tiếng lóng nhà tù Anh, là khóa cửa buồng giam; cũng dùng trong bối cảnh âm thanh để có nghĩa là trộn hay lồng tiếng bản ghi âm.