Trục xuất ai đó khỏi đơn vị quân sự hay tổ chức chính thức, đặc biệt là công khai và như một hình thức hổ nhục.
drum out
Chính thức và công khai trục xuất ai đó khỏi một tổ chức, đặc biệt theo cách nhục nhã hay có nghi lễ.
Bắt buộc ai đó rời khỏi nhóm hay tổ chức vì họ đã làm sai điều gì đó, thường là trước mặt người khác.
"drum out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Buộc ai đó ra khỏi một vị trí hay nhóm thông qua áp lực tập thể hay hành động chính thức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi cùng ai đó ra ngoài với tiếng trống — lịch sử, người lính mất danh dự bị diễu hành ra ngoài theo nhịp trống.
Bắt buộc ai đó rời khỏi nhóm hay tổ chức vì họ đã làm sai điều gì đó, thường là trước mặt người khác.
Có nguồn gốc từ thực hành quân sự đánh trống đuổi người lính mất danh dự ra khỏi trung đoàn. Nay được dùng rộng hơn cho việc trục xuất khỏi câu lạc bộ, đảng phái hay nghề nghiệp. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Thường dùng ở dạng bị động.
Cách chia động từ "drum out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drum out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drum out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.