Xem tất cả

drown out

B1

Làm cho một âm thanh hay giọng nói không thể nghe được vì quá ồn; hoặc áp đảo thứ gì đó đến mức không thể nhận ra.

Giải thích đơn giản

Tạo ra tiếng ồn lớn đến mức không còn nghe thấy âm thanh khác nữa.

"drown out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho một âm thanh hay giọng nói không thể nghe được vì một tiếng ồn to hơn.

2

Khiến điều gì đó, như quan điểm hay tiếng nói, bị bỏ qua hoặc không thể nghe thấy trong một bối cảnh rộng hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chìm ngập hoàn toàn trong nước đến mức không còn nghe thấy gì.

Thực sự có nghĩa là

Tạo ra tiếng ồn lớn đến mức không còn nghe thấy âm thanh khác nữa.

Mẹo sử dụng

Thường dùng nhất với âm thanh, giọng nói hoặc âm nhạc. Cũng dùng theo nghĩa bóng khi một thứ quá nổi bật đến mức ngăn thứ khác được chú ý hay xem xét. Rất phổ biến trong ngôn ngữ báo chí và hàng ngày.

Cách chia động từ "drown out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
drown out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
drowns out
he/she/it
Quá khứ đơn
drowned out
yesterday
Quá khứ phân từ
drowned out
have + pp
Dạng -ing
drowning out
tiếp diễn

Nghe "drown out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "drown out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.