Làm cho một âm thanh hay giọng nói không thể nghe được vì một tiếng ồn to hơn.
drown out
Làm cho một âm thanh hay giọng nói không thể nghe được vì quá ồn; hoặc áp đảo thứ gì đó đến mức không thể nhận ra.
Tạo ra tiếng ồn lớn đến mức không còn nghe thấy âm thanh khác nữa.
"drown out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khiến điều gì đó, như quan điểm hay tiếng nói, bị bỏ qua hoặc không thể nghe thấy trong một bối cảnh rộng hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chìm ngập hoàn toàn trong nước đến mức không còn nghe thấy gì.
Tạo ra tiếng ồn lớn đến mức không còn nghe thấy âm thanh khác nữa.
Thường dùng nhất với âm thanh, giọng nói hoặc âm nhạc. Cũng dùng theo nghĩa bóng khi một thứ quá nổi bật đến mức ngăn thứ khác được chú ý hay xem xét. Rất phổ biến trong ngôn ngữ báo chí và hàng ngày.
Cách chia động từ "drown out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drown out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drown out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.