Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "drown"

1 cụm động từ dùng động từ này

drown out
B1

Làm cho một âm thanh hay giọng nói không thể nghe được vì quá ồn; hoặc áp đảo thứ gì đó đến mức không thể nhận ra.