Rời bỏ trường học, đại học hoặc chương trình giáo dục trước khi hoàn thành.
drop out
Rời bỏ một khóa học, cuộc thi, tổ chức hoặc lối sống thông thường trước khi hoàn thành.
Ngừng làm điều mình đáng lẽ phải hoàn thành, như bỏ học hoặc rút khỏi cuộc đua.
"drop out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rút lui khỏi một cuộc đua, cuộc thi hoặc quá trình tuyển chọn.
Từ chối xã hội thông thường và các giá trị của nó, đặc biệt bằng cách rời bỏ công việc hay giáo dục chính thống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi ra khỏi thứ gì đó.
Ngừng làm điều mình đáng lẽ phải hoàn thành, như bỏ học hoặc rút khỏi cuộc đua.
Gắn liền mạnh nhất với việc bỏ học hoặc đại học trước khi tốt nghiệp. Cũng dùng khi rút khỏi các cuộc thi, cuộc đua hoặc cuộc bầu cử. Danh từ 'dropout' chỉ người bỏ học sớm.
Cách chia động từ "drop out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drop out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drop out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.