Xem tất cả

drop behind

B1

Không theo kịp người khác hay nhịp độ hay lịch trình cần thiết.

Giải thích đơn giản

Đi chậm hơn người khác hoặc không theo kịp những gì mình cần làm.

"drop behind" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Không di chuyển cùng tốc độ với người khác, tụt xuống phía sau của nhóm.

2

Không duy trì tiến độ theo tốc độ dự kiến, đặc biệt trong công việc, học tập hay thanh toán.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển đến vị trí phía sau ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Đi chậm hơn người khác hoặc không theo kịp những gì mình cần làm.

Mẹo sử dụng

Dùng cho chuyển động vật lý (chạy, đi bộ, đua xe đạp) và theo nghĩa bóng cho công việc, thanh toán hay tiến độ. Rất giống 'fall behind', có thể thay thế nhau trong hầu hết ngữ cảnh.

Cách chia động từ "drop behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
drop behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
drops behind
he/she/it
Quá khứ đơn
droped behind
yesterday
Quá khứ phân từ
droped behind
have + pp
Dạng -ing
droping behind
tiếp diễn

Nghe "drop behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "drop behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.