Không di chuyển cùng tốc độ với người khác, tụt xuống phía sau của nhóm.
drop behind
Không theo kịp người khác hay nhịp độ hay lịch trình cần thiết.
Đi chậm hơn người khác hoặc không theo kịp những gì mình cần làm.
"drop behind" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Không duy trì tiến độ theo tốc độ dự kiến, đặc biệt trong công việc, học tập hay thanh toán.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển đến vị trí phía sau ai đó.
Đi chậm hơn người khác hoặc không theo kịp những gì mình cần làm.
Dùng cho chuyển động vật lý (chạy, đi bộ, đua xe đạp) và theo nghĩa bóng cho công việc, thanh toán hay tiến độ. Rất giống 'fall behind', có thể thay thế nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
Cách chia động từ "drop behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drop behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drop behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.