Về địa hình hay mặt đất, dốc xuống đột ngột.
drop away
Giảm bớt về số lượng hay cường độ; hoặc dốc xuống đột ngột.
Trở nên ít, yếu hay nhỏ hơn; hoặc đi xuống dốc đứng từ một điểm cao.
"drop away" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm về kích thước, số lượng hay cường độ.
Về người, dần dần ngừng tham gia hay tham dự điều gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rơi hay di chuyển ra khỏi một vị trí.
Trở nên ít, yếu hay nhỏ hơn; hoặc đi xuống dốc đứng từ một điểm cao.
Dùng để mô tả địa hình dốc đứng, hay theo nghĩa bóng cho sự hỗ trợ, âm thanh hay sự quan tâm dần tàn lụi. Cũng mô tả người dần dần ngừng tham gia điều gì đó.
Cách chia động từ "drop away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drop away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drop away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.