Nhìn, nghe hay trải nghiệm điều gì đó đẹp hay thú vị với sự thích thú lớn và sự chú ý đầy đủ.
drink in
Hấp thụ hoặc trải nghiệm điều gì đó với niềm vui và sự tập trung lớn, dùng tất cả các giác quan.
Thưởng thức nhìn hay trải nghiệm điều gì đó đến mức cảm giác không thể đủ.
"drink in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lắng nghe hay đọc điều gì đó say mê, hấp thụ từng chữ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa chất lỏng vào cơ thể bằng cách uống.
Thưởng thức nhìn hay trải nghiệm điều gì đó đến mức cảm giác không thể đủ.
Thường dùng với trải nghiệm giác quan như cảnh đẹp, âm thanh hay không khí. Mang sắc thái tích cực, biết ơn mạnh mẽ. Phổ biến trong văn chương và văn mô tả.
Cách chia động từ "drink in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drink in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drink in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.