Dạy hay yêu cầu điều gì đó thông qua việc lặp đi lặp lại liên tục để ghi nhớ chắc chắn.
drill in
Dạy điều gì đó bằng cách lặp đi lặp lại liên tục cho đến khi được học thuộc lòng.
Khiến ai đó học điều gì đó bằng cách lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi không thể quên.
"drill in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vật lý cắm mũi khoan hay vít vào trong điều gì đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khoan (đục) điều gì đó vào trong — sự lặp lại khắc sâu kiến thức vào tâm trí ai đó.
Khiến ai đó học điều gì đó bằng cách lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi không thể quên.
Thường dùng khi nói về giáo viên nghiêm khắc, huấn luyện quân sự, hoặc cha mẹ nhấn mạnh một số giá trị nhất định. Gợi ý quá trình học tập liên quan đến thực hành hay hướng dẫn lặp đi lặp lại, và thường dùng theo nghĩa phê phán.
Cách chia động từ "drill in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drill in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drill in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.