Xem tất cả

drill down

B2

Xem xét dữ liệu hay thông tin chi tiết hơn bằng cách đi qua các lớp; hoặc tập trung sâu vào một vấn đề cụ thể.

Giải thích đơn giản

Nhìn ngày càng kỹ hơn vào các chi tiết của điều gì đó, như đi sâu hơn vào một chủ đề hay cơ sở dữ liệu máy tính.

"drill down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong máy tính hay phân tích dữ liệu, truy cập các lớp thông tin chi tiết hơn bằng cách điều hướng qua một phân cấp.

2

Xem xét một chủ đề hay vấn đề theo chiều sâu và tỉ mỉ hơn nhiều.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng mũi khoan để khoan xuống qua các lớp vật liệu.

Thực sự có nghĩa là

Nhìn ngày càng kỹ hơn vào các chi tiết của điều gì đó, như đi sâu hơn vào một chủ đề hay cơ sở dữ liệu máy tính.

Mẹo sử dụng

Ban đầu là thuật ngữ dữ liệu/máy tính chỉ việc điều hướng qua các lớp thông tin trong cơ sở dữ liệu. Nay được dùng rộng rãi trong kinh doanh và báo chí để có nghĩa là xem xét vấn đề một cách sâu sắc. Rất phổ biến trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp và công nghệ.

Cách chia động từ "drill down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
drill down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
drills down
he/she/it
Quá khứ đơn
drilled down
yesterday
Quá khứ phân từ
drilled down
have + pp
Dạng -ing
drilling down
tiếp diễn

Nghe "drill down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "drill down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.