Làm cho điều gì đó kéo dài hơn cần thiết; kéo lê.
draw out
Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó từ từ đi ra; kéo dài điều gì đó; hoặc khuyến khích ai đó nói chuyện.
Từ từ kéo thứ gì đó ra, làm thứ gì đó kéo dài hơn, hoặc giúp người nhút nhát cảm thấy thoải mái để nói chuyện.
"draw out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khuyến khích người nhút nhát hoặc kín đáo lên tiếng hoặc tự bộc lộ.
Rút hoặc lấy tiền từ ngân hàng hoặc một vật thể ra khỏi nơi chứa.
(Của ngày) trở nên dài hơn, đặc biệt khi mùa xuân đến.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vật lý kéo thứ gì đó ra khỏi bình chứa hay nơi chứa.
Từ từ kéo thứ gì đó ra, làm thứ gì đó kéo dài hơn, hoặc giúp người nhút nhát cảm thấy thoải mái để nói chuyện.
Cụm từ đa nghĩa với nghĩa vật lý, thời gian và quan hệ giữa người với người. Nghĩa 'kéo dài' thường mang sắc thái hơi tiêu cực. Nghĩa 'khuyến khích nói chuyện' là tích cực và phổ biến trong giảng dạy và tư vấn.
Cách chia động từ "draw out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "draw out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "draw out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.