Xem tất cả

draw out

B1

Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó từ từ đi ra; kéo dài điều gì đó; hoặc khuyến khích ai đó nói chuyện.

Giải thích đơn giản

Từ từ kéo thứ gì đó ra, làm thứ gì đó kéo dài hơn, hoặc giúp người nhút nhát cảm thấy thoải mái để nói chuyện.

"draw out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho điều gì đó kéo dài hơn cần thiết; kéo lê.

2

Khuyến khích người nhút nhát hoặc kín đáo lên tiếng hoặc tự bộc lộ.

3

Rút hoặc lấy tiền từ ngân hàng hoặc một vật thể ra khỏi nơi chứa.

4

(Của ngày) trở nên dài hơn, đặc biệt khi mùa xuân đến.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vật lý kéo thứ gì đó ra khỏi bình chứa hay nơi chứa.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ kéo thứ gì đó ra, làm thứ gì đó kéo dài hơn, hoặc giúp người nhút nhát cảm thấy thoải mái để nói chuyện.

Mẹo sử dụng

Cụm từ đa nghĩa với nghĩa vật lý, thời gian và quan hệ giữa người với người. Nghĩa 'kéo dài' thường mang sắc thái hơi tiêu cực. Nghĩa 'khuyến khích nói chuyện' là tích cực và phổ biến trong giảng dạy và tư vấn.

Cách chia động từ "draw out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
draw out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
draws out
he/she/it
Quá khứ đơn
drew out
yesterday
Quá khứ phân từ
drawn out
have + pp
Dạng -ing
drawing out
tiếp diễn

Nghe "draw out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "draw out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.