Xem tất cả

draw down

C1

Rút tiền từ một quỹ hoặc tài khoản; hoặc giảm bớt quy mô của thứ gì đó như quân đội hay nguồn lực.

Giải thích đơn giản

Lấy tiền ra từ một tài khoản đặc biệt theo từng phần, hoặc dần dần giảm số lượng binh sĩ hoặc nguồn lực ở một nơi.

"draw down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rút tiền từ quỹ, hạn mức tín dụng hoặc tài khoản, thường theo từng đợt.

2

Giảm quy mô hoặc sự hiện diện của lực lượng quân sự ở một khu vực.

3

Giảm dần nguồn dự trữ bằng cách sử dụng theo thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo hoặc rút thứ gì đó xuống thấp hơn.

Thực sự có nghĩa là

Lấy tiền ra từ một tài khoản đặc biệt theo từng phần, hoặc dần dần giảm số lượng binh sĩ hoặc nguồn lực ở một nơi.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh tài chính, quân sự và chính sách. Rất phổ biến trong báo chí và báo cáo của chính phủ. Trong tài chính, chỉ việc sử dụng hạn mức tín dụng hoặc khoản vay. Trong bối cảnh quân sự, chỉ việc rút bớt quân.

Cách chia động từ "draw down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
draw down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
draws down
he/she/it
Quá khứ đơn
drew down
yesterday
Quá khứ phân từ
drawn down
have + pp
Dạng -ing
drawing down
tiếp diễn

Nghe "draw down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "draw down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.