Xem tất cả

deliver over into

C1

Chính thức giao hoặc đưa ai đó hoặc thứ gì đó vào quyền lực hoặc sự giám hộ của người khác.

Giải thích đơn giản

Đưa ai đó hoặc thứ gì đó vào sự chăm sóc hoặc kiểm soát của người khác hoặc nhóm khác, thường theo cách trang trọng hoặc nghiêm túc.

"deliver over into" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Chính thức giao ai đó hoặc thứ gì đó cho quyền lực, sự chăm sóc hoặc thẩm quyền của người khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mang thứ gì đó qua và đặt nó vào (vị trí hoặc sự kiểm soát mới).

Thực sự có nghĩa là

Đưa ai đó hoặc thứ gì đó vào sự chăm sóc hoặc kiểm soát của người khác hoặc nhóm khác, thường theo cách trang trọng hoặc nghiêm túc.

Mẹo sử dụng

Cách diễn đạt cổ xưa hoặc văn học. Phổ biến nhất trong các văn bản tôn giáo, pháp lý hoặc lịch sử. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. 'Into' nhấn mạnh ý tưởng đi vào trạng thái giám hộ hoặc quyền lực mới.

Cách chia động từ "deliver over into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
deliver over into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
delivers over into
he/she/it
Quá khứ đơn
delivered over into
yesterday
Quá khứ phân từ
delivered over into
have + pp
Dạng -ing
delivering over into
tiếp diễn

Nghe "deliver over into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "deliver over into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.