Chính thức giao ai đó hoặc thứ gì đó cho quyền lực, sự chăm sóc hoặc thẩm quyền của người khác.
deliver over into
Chính thức giao hoặc đưa ai đó hoặc thứ gì đó vào quyền lực hoặc sự giám hộ của người khác.
Đưa ai đó hoặc thứ gì đó vào sự chăm sóc hoặc kiểm soát của người khác hoặc nhóm khác, thường theo cách trang trọng hoặc nghiêm túc.
"deliver over into" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mang thứ gì đó qua và đặt nó vào (vị trí hoặc sự kiểm soát mới).
Đưa ai đó hoặc thứ gì đó vào sự chăm sóc hoặc kiểm soát của người khác hoặc nhóm khác, thường theo cách trang trọng hoặc nghiêm túc.
Cách diễn đạt cổ xưa hoặc văn học. Phổ biến nhất trong các văn bản tôn giáo, pháp lý hoặc lịch sử. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. 'Into' nhấn mạnh ý tưởng đi vào trạng thái giám hộ hoặc quyền lực mới.
Cách chia động từ "deliver over into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "deliver over into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "deliver over into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.