Cụm động từ bắt đầu bằng "deliver"
4 cụm động từ dùng động từ này
deliver over into
C1
Chính thức giao hoặc đưa ai đó hoặc thứ gì đó vào quyền lực hoặc sự giám hộ của người khác.
deliver over to
C1
Chính thức giao ai đó hoặc thứ gì đó cho người khác hoặc cơ quan có thẩm quyền.
deliver up
C1
Giao ai đó hoặc thứ gì đó cho cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt theo cách trang trọng hoặc dưới áp lực.
deliver up to
C1
Chính thức giao hoặc trình bày ai đó hoặc thứ gì đó cho người hoặc cơ quan có thẩm quyền cụ thể.