Viết thứ gì đó nhanh chóng và vội vã, không quá cẩn thận.
dash down
Viết thứ gì đó nhanh chóng và vội vã, hoặc ném/đẩy thứ gì đó mạnh xuống dưới.
Nhanh chóng viết thứ gì đó, hoặc ném thứ gì đó xuống mạnh.
"dash down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ném, gõ hoặc đẩy thứ gì đó mạnh xuống đất.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dash (di chuyển nhanh) và đặt thứ gì đó xuống.
Nhanh chóng viết thứ gì đó, hoặc ném thứ gì đó xuống mạnh.
Hai nghĩa khác biệt: nghĩa viết (dash down some notes) và nghĩa vật lý (dash something to the ground). Nghĩa viết trùng với 'dash off' và 'jot down'. Nghĩa vật lý ngụ ý sức mạnh và thường là sự thất vọng.
Cách chia động từ "dash down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "dash down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dash down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.