Xem tất cả

dash down

B2

Viết thứ gì đó nhanh chóng và vội vã, hoặc ném/đẩy thứ gì đó mạnh xuống dưới.

Giải thích đơn giản

Nhanh chóng viết thứ gì đó, hoặc ném thứ gì đó xuống mạnh.

"dash down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Viết thứ gì đó nhanh chóng và vội vã, không quá cẩn thận.

2

Ném, gõ hoặc đẩy thứ gì đó mạnh xuống đất.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dash (di chuyển nhanh) và đặt thứ gì đó xuống.

Thực sự có nghĩa là

Nhanh chóng viết thứ gì đó, hoặc ném thứ gì đó xuống mạnh.

Mẹo sử dụng

Hai nghĩa khác biệt: nghĩa viết (dash down some notes) và nghĩa vật lý (dash something to the ground). Nghĩa viết trùng với 'dash off' và 'jot down'. Nghĩa vật lý ngụ ý sức mạnh và thường là sự thất vọng.

Cách chia động từ "dash down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dash down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dashes down
he/she/it
Quá khứ đơn
dashed down
yesterday
Quá khứ phân từ
dashed down
have + pp
Dạng -ing
dashing down
tiếp diễn

Nghe "dash down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dash down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.