Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dash"

3 cụm động từ dùng động từ này

dash down
B2

Viết thứ gì đó nhanh chóng và vội vã, hoặc ném/đẩy thứ gì đó mạnh xuống dưới.

dash off
B1

Rời đi nhanh chóng, hoặc tạo ra một bài viết rất nhanh và ít công sức.

dash on
B2

Tiếp tục di chuyển nhanh về phía trước, hoặc thoa nhanh thứ gì đó lên bề mặt.