Xem tất cả

dab out

B1

Loại bỏ chất (như vết bẩn hoặc chất lỏng) bằng cách ấn nhẹ và nhấc lên bằng vải hoặc vật liệu tương tự.

Giải thích đơn giản

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách ấn vải lên nó nhiều lần nhẹ nhàng.

"dab out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Loại bỏ chất lỏng hoặc vết bẩn khỏi bề mặt bằng cách ấn và nhấc vải hoặc khăn lên nhiều lần.

2

Dập tắt thứ gì đó nhỏ (như ngọn nến hoặc điếu thuốc) bằng chuyển động ấn ngắn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chấm thứ gì đó cho đến khi nó ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Loại bỏ thứ gì đó bằng cách ấn vải lên nó nhiều lần nhẹ nhàng.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh gia đình, làm đẹp và sơ cứu. Chuyển động được ngụ ý là nhẹ nhàng và lặp đi lặp lại — ấn chứ không chà — để tránh lan rộng hoặc làm hỏng bề mặt.

Cách chia động từ "dab out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
dab out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dabs out
he/she/it
Quá khứ đơn
dabed out
yesterday
Quá khứ phân từ
dabed out
have + pp
Dạng -ing
dabing out
tiếp diễn

Nghe "dab out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "dab out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.