Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dab"

2 cụm động từ dùng động từ này

dab out
B1

Loại bỏ chất (như vết bẩn hoặc chất lỏng) bằng cách ấn nhẹ và nhấc lên bằng vải hoặc vật liệu tương tự.

dab up
B1

Hút hoặc thu thập lượng nhỏ chất lỏng từ bề mặt bằng cách chấm nhẹ nhàng.