Kẻ một đường qua văn bản viết hoặc in để chỉ ra nó không chính xác hoặc nên bỏ qua.
cross out
Kẻ một đường qua một từ hoặc đoạn văn bản để cho thấy nó sai, nên bỏ qua hoặc đã bị loại bỏ.
Kẻ một đường qua từ bạn đã viết để cho thấy nó sai hoặc bạn không muốn nó nữa.
"cross out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xóa tên hoặc mục nhập khỏi tài liệu, đặc biệt để cho thấy ai đó hoặc thứ gì đó không còn được bao gồm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vẽ một đường chéo hoặc gạch ra ngoài một từ, đưa nó 'out' khỏi văn bản.
Kẻ một đường qua từ bạn đã viết để cho thấy nó sai hoặc bạn không muốn nó nữa.
Phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp và hàng ngày. Khác với 'cross off', 'cross out' tập trung vào việc sửa lỗi hoặc loại bỏ các từ/cụm từ cụ thể hơn là hoàn thành các mục trong danh sách. Văn bản bị gạch thường vẫn có thể đọc được.
Cách chia động từ "cross out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cross out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cross out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.