Xem tất cả

cross out

A2

Kẻ một đường qua một từ hoặc đoạn văn bản để cho thấy nó sai, nên bỏ qua hoặc đã bị loại bỏ.

Giải thích đơn giản

Kẻ một đường qua từ bạn đã viết để cho thấy nó sai hoặc bạn không muốn nó nữa.

"cross out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kẻ một đường qua văn bản viết hoặc in để chỉ ra nó không chính xác hoặc nên bỏ qua.

2

Xóa tên hoặc mục nhập khỏi tài liệu, đặc biệt để cho thấy ai đó hoặc thứ gì đó không còn được bao gồm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vẽ một đường chéo hoặc gạch ra ngoài một từ, đưa nó 'out' khỏi văn bản.

Thực sự có nghĩa là

Kẻ một đường qua từ bạn đã viết để cho thấy nó sai hoặc bạn không muốn nó nữa.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp và hàng ngày. Khác với 'cross off', 'cross out' tập trung vào việc sửa lỗi hoặc loại bỏ các từ/cụm từ cụ thể hơn là hoàn thành các mục trong danh sách. Văn bản bị gạch thường vẫn có thể đọc được.

Cách chia động từ "cross out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cross out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
crosses out
he/she/it
Quá khứ đơn
crossed out
yesterday
Quá khứ phân từ
crossed out
have + pp
Dạng -ing
crossing out
tiếp diễn

Nghe "cross out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cross out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.