Tạo ra thứ gì đó với số lượng lớn rất nhanh, thường theo cách thường nhật hoặc cơ học.
crank out
Tạo ra thứ gì đó nhanh chóng và với số lượng lớn, thường gợi lên quá trình cơ học hoặc thường nhật.
Làm ra rất nhiều thứ rất nhanh, giống như một cái máy.
"crank out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Viết hoặc tạo nội dung nhanh chóng và với khối lượng lớn, đôi khi ngụ ý chất lượng thấp.
Đào tạo ra nhiều sinh viên tốt nghiệp, nhân viên hoặc người được huấn luyện theo cách có hệ thống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quay tay quay để tạo ra sản phẩm — như máy móc cũ tạo ra đầu ra.
Làm ra rất nhiều thứ rất nhanh, giống như một cái máy.
Ngụ ý hiệu quả nhưng thường có chút chỉ trích về chất lượng hoặc sự sáng tạo. Phổ biến trong báo chí, xuất bản và kinh doanh. Được dùng rộng rãi trong tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "crank out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "crank out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "crank out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.